NAVIS TOP 100 CP (29/07/2010 - Tuần 31 Năm 2010) ĐiểmXếp hạngThđổi HạngTrailing PETrailing EPSBook ValueTđổi giá 1tuầnNNgGD 1thg (vol)Vốn hoá TT (tỷ)
HO -- SJS -- Khu CN Sông Đà 79.681+145.812,67617,691-1.9%491,0507,400
HO -- FPT -- CôngNghệ FPT 77.822-19.97,50021,0071.4%2,685,13014,189
HO -- FPT -- CôngNghệ FPT 77.461 9.97,50021,0071.4%2,685,13014,189
HO -- VNM -- Sữa Việt nam 77.462+19.99,28118,897-1.0%40,70032,306
HX -- NTP -- Nhựa TiềnPhong 76.173-16.614,34003.1%-145,3002,039
HO -- VNM -- Sữa Việt nam 75.113 9.99,28118,897-1.0%40,70032,306
HO -- HAG -- HòangAnh Gia Lai 75.114+4213.55,99317,4200.0%1,094,69023,694
HO -- DIG -- ĐTư PT xây dựng 74.575 6.39,07922,906-0.8%778,6505,750
HO -- BMP -- Nhựa BìnhMinh 74.126 3.813,50219,4830.9%191,4301,796
HO -- PGD -- PPKhí áp DầuKhí VN 73.667+46.65,99415,561-1.5%382,6001,304
HO -- KDC -- Kinh đô Miền Nam 73.288+1586.48,29930,3980.9%1,315,7605,368
HO -- DHG -- Dược Hậu Giang 73.119 8.513,82238,1801.7%78,9303,146
HO -- SJS -- Khu CN Sông Đà 72.454+115.812,67617,691-1.9%491,0507,400
HO -- LIX -- Bột Giật LIX 72.3310-15.313,51422,0910.7%86,070648
HO -- CSM -- Cao Su Miền Nam 72.3111+13.012,04917,108-5.2%290,3301,521
HO -- BMP -- Nhựa BìnhMinh 72.065+13.813,50219,4830.9%191,4301,796
HO -- DVD -- DượcPhẩm Viễn Đông 71.1312+27.016,77436,110-1.6%1,8001,393
HO -- HPG -- Tập đoàn Hòa Phát 71.0913-95.46,51924,947-3.9%396,46010,427
HO -- HDC -- PT Nhà Vũng Tàu 69.9714+666.38,03918,731-0.9%471,160963
HO -- CMT -- CN Mạng T. Thông 69.9515+22.316,84811,920-2.6%2,870304
HO -- PNJ -- Vàng bạc Phú Nhuận 69.836+46.15,89024,786-4.2%87,8502,148
HO -- PAC -- PinÁcQuy Miền nam 69.8116-57.18,94820,2491.6%23,5701,432
HO -- TRC -- Cao Su Tây Ninh 69.607 10.75,28120,940-1.7%9,2201,695
HO -- CII -- HạTầngKT TPHCM 69.5517+995.66,80924,152-0.2%141,3202,861
HO -- HPG -- Tập đoàn Hòa Phát 69.548-45.46,51924,947-3.9%396,46010,427
HO -- NTL -- Đô thị Từ Liêm 69.3518 2.530,86034,010-1.2%-37,0102,542
HO -- VSC -- Contaner VN 68.7319-74.615,06935,843-9.7%115,900830
HO -- VSC -- Contaner VN 68.679+34.615,06935,843-9.7%115,900830
HO -- TDH -- PT Nhà Thủ Đức 68.6520 4.310,23532,941-3.6%124,9601,655
HO -- DRC -- Cao Su Đà Năng 68.5721+191.825,36836,302-8.5%30,2201,431
HO -- DHG -- Dược Hậu Giang 68.3710-18.513,82238,1801.7%78,9303,146
HO -- PAC -- PinÁcQuy Miền nam 68.0211 7.18,94820,2491.6%23,5701,432
HX -- VTS -- GốmTừSơn Viglacera 67.9012+23.714,39823,706-1.6%4,20069
HX -- MHL -- Minh Hữu Liên 67.9022+35.67,56614,1290.0%4,00084
HO -- VIS -- Thép Việt Ý 67.8813+144.311,64129,265-8.3%-12,5901,500
HX -- DXP -- Cảng Đoạn Xá 67.7814-67.37,91823,837-7.7%-168,800302
HX -- CCM -- xi măng Cần Thơ 67.4623+699.07,08424,0790.1%400255
HO -- SSI -- CK Sài Gòn 67.4424+586.25,26831,625-2.1%1,317,12011,579
HO -- DPM -- Đạm Phú Mỹ 67.3915-108.63,52714,5671.3%1,262,96011,590
HX -- TCT -- Cáp treo núi Bà TN 67.3725+13.615,57325,3990.7%600230
HO -- BHS -- Đường Biên Hòa 67.3526+3235.36,48023,124-2.8%237,510637
HX -- HLY -- HạLong I Viglacera 67.3016 4.48,46917,9210.0%1,30038
HX -- TAG -- TGiới Số Trần Anh 67.1427 5.510,39728,3321.2%2,000269
HX -- HLY -- HạLong I Viglacera 67.0428-124.48,46917,9210.0%1,30038
HX -- VTS -- GốmTừSơn Viglacera 67.0029-153.714,39823,706-1.6%4,20069
HX -- BHV -- Bá Hiến Viglacera 66.9717 3.811,50218,1261.4%30044
HX -- DAC -- Đông Anh Viglacera 66.9318+43.813,44522,774-4.5%2,00051
HO -- DPR -- Cao su Đồng Phú 66.8430-911.25,53521,9675.0%100,6102,480
HO -- NTL -- Đô thị Từ Liêm 66.8419-12.530,86034,010-1.2%-37,0102,542
HO -- HAG -- HòangAnh Gia Lai 66.8420+2613.55,99317,4200.0%1,094,69023,694
HO -- TDH -- PT Nhà Thủ Đức 66.8221-14.310,23532,941-3.6%124,9601,655
HO -- DPM -- Đạm Phú Mỹ 66.7531-268.63,52714,5671.3%1,262,96011,590
HO -- HSG -- Tập Đoàn Hoa Sen 66.6932+2003.38,69516,5940.6%81,5103,310
HX -- RCL -- Địa ốc Chợ Lớn 66.6233-43.622,10241,848-3.2%24,800241
HX -- DAC -- Đông Anh Viglacera 66.5934-123.813,44522,774-4.5%2,00051
HX -- DXP -- Cảng Đoạn Xá 66.5635-277.37,91823,837-7.7%-168,800302
HO -- LCG -- LICOGI 16 66.3522+63.611,00442,021-1.4%-40,5201,492
HO -- SFC -- Nh Liệu Sài Gòn 66.2736-125.56,94016,422-2.8%120364
HO -- DPR -- Cao su Đồng Phú 66.1023-211.25,53521,9675.0%100,6102,480
HO -- GMD -- Vận tải GEMADEPT 66.0837+3165.66,75347,802-29.7%-472,8803,800
HX -- NHC -- GạchNgói Nhị Hiệp 66.0538-154.87,61221,137-1.8%18,50056
HX -- DTC -- Đ.Triều Viglacera 66.0339-144.618,57423,009-1.3%2,40086
HX -- DTC -- Đ.Triều Viglacera 65.9624+14.618,57423,009-1.3%2,40086
HX -- PVS -- DVKthuật dầu khí 65.8625-128.63,53220,254-1.3%1,367,6006,024
HX -- BHV -- Bá Hiến Viglacera 65.8240-233.811,50218,1261.4%30044
HO -- VIS -- Thép Việt Ý 65.5841-144.311,64129,265-8.3%-12,5901,500
HX -- NHC -- GạchNgói Nhị Hiệp 65.5226-34.87,61221,137-1.8%18,50056
HX -- S99 -- Sông Đà 9.09 65.4842-86.25,94417,670-3.3%122,200296
HX -- TCT -- Cáp treo núi Bà TN 65.4327-13.615,57325,3990.7%600230
HO -- BT6 -- Bê tông 620 65.3043+829.28,00335,874-4.0%-5,720814
HO -- SFC -- Nh Liệu Sài Gòn 65.2028-45.56,94016,422-2.8%120364
HO -- NKD -- Kinh đô Miền Bắc 65.1444+1206.26,98017,8990.0%-27,480650
HX -- RCL -- Địa ốc Chợ Lớn 65.1329 3.622,10241,848-3.2%24,800241
HO -- LCG -- LICOGI 16 65.0445-173.611,00442,021-1.4%-40,5201,492
HO -- SSI -- CK Sài Gòn 65.0230+526.25,26831,625-2.1%1,317,12011,579
HO -- HCM -- CK Tp.HCM 64.9946+1006.76,54526,172-0.9%31,0902,646
HX -- GLT -- KT Điện Toàn Cầu 64.9547-23.99,53817,3800.8%32,600329
HX -- SGH -- KháchSạn Sài Gòn 64.9531+21922.63,54618,907-5.7%1,400141
HX -- SCJ -- Xi Măng Sài Sơn 64.7932+14.17,09821,786-2.3%0279
HO -- NBB -- Đầu Tư 577 64.6848+5115.65,89939,884-2.1%186,4401,656
HX -- VCS -- Đá ốplát Vinaconex 64.6733-147.06,50425,421-2.7%800680
HO -- PVD -- Khoan DV Dầu khí 64.5734+27.95,91520,102-1.0%11,5109,831
HO -- ST8 -- TM DVụ SiêuThanh 64.3949+14.27,31220,6390.0%850371
HO -- VNS -- ÁnhDương VN 64.3250+395.66,00435,603-1.4%538,4401,011
HX -- MIC -- Kh Sản Quảng Nam 64.2551+614.55,60225,372-4.1%-4,500162
HX -- PLC -- Hóa dầu Petrolime 64.2552+984.311,07923,478-5.3%6,3001,338
HO -- SRC -- Cao su Sao vàng 64.1053-33.510,23522,324-5.2%2,000575
HO -- DCL -- DượcPhẩm Cửu Long 64.0735-59.15,91630,907-5.3%7,580535
HX -- PVC -- DungDịch Dầu khí 64.0236+515.02,46116,624-6.1%-17,400723
HX -- DZM -- CTạoMáy Dzĩ An 64.0037 5.37,90325,515-10.1%100104
HO -- LSS -- Míađường Lam Sơn 63.9754+76.85,28823,3422.5%140,3401,083
HX -- LHC -- XD TLợi Lâm Đồng 63.9355-65.39,10229,170-4.0%21,30097
HO -- TRC -- Cao Su Tây Ninh 63.8256-4910.75,28120,940-1.7%9,2201,695
HO -- VFG -- KhửTrùng Việt Nam 63.6857-24.913,53047,875-3.6%6,430644
HO -- DHA -- Đá Hoá An 63.5458+434.26,58131,654-2.1%38,780417
HO -- TRA -- Dược Traphaco 63.5059-277.36,06125,8950.2%124,230545
HO -- TRA -- Dược Traphaco 63.3938-67.36,06125,8950.2%124,230545
HO -- BMC -- Kh Sản BìnhĐịnh 63.3039-413.03,18714,574-3.1%-8,820341
HO -- SZL -- Sonadezi LongThành 63.2440-16.74,59347,358-5.7%-10,130614
HX -- S99 -- Sông Đà 9.09 63.1741-76.25,94417,670-3.3%122,200296